Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El bolso
[gender: masculine]
01
túi xách, túi
objeto que se usa para llevar cosas personales, generalmente con asas y de uso diario
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bolsos
Các ví dụ
¿ Ese bolso es nuevo?
Cái túi đó có mới không ?



























