Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El anillo
01
nhẫn, chiếc nhẫn
aro pequeño de metal u otro material que se usa en los dedos como adorno o símbolo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
anillos
Các ví dụ
¿ Dónde está mi anillo de plata?
Chiếc nhẫn bạc của tôi ở đâu ?



























