las gafas de sol
ga
ˈga
ga
fas
fas
fas
de
ðe
dhe
sol
sol
sol

Định nghĩa và ý nghĩa của "gafas de sol"trong tiếng Tây Ban Nha

Las gafas de sol
01

kính râm

lentes que se usan para proteger los ojos del sol 
las gafas de sol definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gafas de sol
Các ví dụ
Me compré unas gafas de sol nuevas para el verano. 

Tôi đã mua cho mình một chiếc kính râm mới cho mùa hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng