la braga
bra
ˈbɾa
bra
ga
ɣa
gha
brasabregabramabrava

Định nghĩa và ý nghĩa của "braga"trong tiếng Tây Ban Nha

La braga
01

quần lót nữ, đồ lót nữ

prenda de ropa interior femenina que cubre desde la cintura hasta la parte superior de las piernas 
la braga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bragas
Các ví dụ
Compré unas bragas de algodón muy cómodas. 

Tôi đã mua một chiếc quần lót bằng cotton rất thoải mái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng