la chaqueta
cha
ʧa
cha
que
ˈke
ke
ta
ta
ta
biznietacamisetapiruletabanqueta

Định nghĩa và ý nghĩa của "chaqueta"trong tiếng Tây Ban Nha

La chaqueta
01

áo khoác

prenda de vestir que cubre la parte superior del cuerpo, con mangas y botones o cierre 
la chaqueta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
chaquetas
Các ví dụ
Me compré una chaqueta nueva para el invierno. 

Tôi đã mua cho mình một chiếc áo khoác mới cho mùa đông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng