el oro
Pronunciation
/ˈɔɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "oro"trong tiếng Tây Ban Nha

El oro
01

vàng

metal precioso amarillo, brillante y muy maleable, usado en joyería y monedas
el oro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La pulsera de oro brilla con la luz del sol.
Chiếc vòng tay bằng vàng lấp lánh dưới ánh mặt trời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng