el alga
al
ˈal
al
ga
ɣa
gha
algo

Định nghĩa và ý nghĩa của "alga"trong tiếng Tây Ban Nha

El alga
01

tảo, rong biển

un organismo acuático, simple y fotosintético, que crece en el agua 
el alga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
algas
Các ví dụ
El alga marina crece adherida a las rocas en la costa. 

Tảo biển mọc bám vào đá trên bờ biển.

02

tảo, rong biển

un tipo de alga marina que se cosecha y se utiliza como alimento 
la alga definition and meaning
Các ví dụ
El alga nori se usa para envolver el sushi. 

Rong biển nori được dùng để cuốn sushi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng