Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El trébol
01
cỏ ba lá, cỏ ba lá
una planta pequeña con hojas trifoliadas, considerada a menudo de buena suerte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tréboles
Các ví dụ
Encontré un trébol de cuatro hojas en el jardín.
Tôi đã tìm thấy một cây cỏ ba lá bốn lá trong vườn.
02
chuồn, chuồn
uno de los cuatro palos de la baraja francesa, representado por un símbolo negro con tres lóbulos
Các ví dụ
Necesito un trébol para completar esta escalera.
Tôi cần một chuồn để hoàn thành sảnh này.



























