la hierba
hier
ˈʝeɾ
yer
ba
βa
ba
reservaconserva

Định nghĩa và ý nghĩa của "hierba"trong tiếng Tây Ban Nha

La hierba
01

cỏ

planta pequeña y verde que crece en el suelo 
la hierba definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La hierba crece en el jardín. 

Cỏ mọc trong vườn.

02

cỏ, cây gia vị

planta pequeña que se usa para cocinar o como condimento 
la hierba definition and meaning
Các ví dụ
Uso hierbas frescas para cocinar la sopa. 

Tôi sử dụng thảo mộc tươi để nấu súp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng