el sauce
sau
ˈsaʊ
saw
ce
θe
the

Định nghĩa và ý nghĩa của "sauce"trong tiếng Tây Ban Nha

El sauce
01

árbol de ramas flexibles y hojas estrechas que suele crecer cerca del agua 

el sauce definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sauces
Các ví dụ
El sauce crece cerca de los ríos y lagos. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng