la rama
ra
ˈra
ra
ma
ma
ma
rampa

Định nghĩa và ý nghĩa của "rama"trong tiếng Tây Ban Nha

La rama
01

cành

parte del árbol que sale del tronco 
la rama definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ramas
Các ví dụ
La rama del árbol es muy gruesa. 

Cành cây rất dày.

02

nhánh, bộ phận

parte o división de una organización, ciencia o empresa 
la rama definition and meaning
Các ví dụ
La empresa tiene varias ramas en diferentes países. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng