la humedad
hu
u
oo
me
me
me
dad
ˈðað
dhadh
vanidadsoledadamistadNavidad

Định nghĩa và ý nghĩa của "humedad"trong tiếng Tây Ban Nha

La humedad
01

độ ẩm

cantidad de vapor de agua presente en el aire o en un objeto 
la humedad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La humedad del aire es muy alta hoy. 

Độ ẩm không khí hôm nay rất cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng