Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El trueno
01
sấm, tiếng sấm
sonido fuerte que sigue a un rayo durante una tormenta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
truenos
Các ví dụ
Los niños se asustaron con el trueno.
Những đứa trẻ sợ hãi vì tiếng sấm.



























