el trueno
true
ˈtɾwe
trve
no
no
no
novenovenenollenopleno

Định nghĩa và ý nghĩa của "trueno"trong tiếng Tây Ban Nha

El trueno
01

sấm, tiếng sấm

sonido fuerte que sigue a un rayo durante una tormenta 
el trueno definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
truenos
Các ví dụ
Los niños se asustaron con el trueno. 

Những đứa trẻ sợ hãi vì tiếng sấm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng