la trufa
tru
ˈtɾu
troo
fa
fa
fa
estufa

Định nghĩa và ý nghĩa của "trufa"trong tiếng Tây Ban Nha

La trufa
01

hongo comestible que crece bajo tierra y tiene un aroma intenso , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
trufas
Các ví dụ
Rallaron una trufa sobre la pasta. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng