la tempestad
Pronunciation
/tˌempestˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tempestad"trong tiếng Tây Ban Nha

La tempestad
01

cơn bão

tormenta fuerte con viento, lluvia o relámpagos
la tempestad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tempestades
Các ví dụ
Los árboles cayeron por la tempestad.
Cây cối đổ vì cơn bão.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng