la tempestad
tem
tem
tem
pes
pes
pes
tad
ˈtað
tadh
localidadsalinidadcapacidadtemeridad

Định nghĩa và ý nghĩa của "tempestad"trong tiếng Tây Ban Nha

La tempestad
01

cơn bão

tormenta fuerte con viento, lluvia o relámpagos 
la tempestad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tempestades
Các ví dụ
La tempestad dañó los barcos en el puerto. 

Cơn bão đã làm hư hại những chiếc thuyền trong bến cảng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng