el pantano
pan
pan
pan
ta
ˈta
ta
no
no
no
chicanorellanoancianohermano

Định nghĩa và ý nghĩa của "pantano"trong tiếng Tây Ban Nha

El pantano
01

đầm lầy, bãi lầy

terreno húmedo con agua estancada y vegetación 
el pantano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pantanos
Các ví dụ
El pantano está lleno de agua después de la lluvia. 

Đầm lầy đầy nước sau cơn mưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng