el pantano
Pronunciation
/pantˈano/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pantano"trong tiếng Tây Ban Nha

El pantano
[gender: masculine]
01

đầm lầy, bãi lầy

terreno húmedo con agua estancada y vegetación
el pantano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pantanos
Các ví dụ
Los pantanos tienen vegetación muy densa.
Đầm lầy có thảm thực vật rất dày đặc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng