la cuesta
cues
ˈkwes
kves
ta
ta
ta
cuentacestacresta

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuesta"trong tiếng Tây Ban Nha

La cuesta
01

terreno inclinado que sube o baja , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cuestas
Các ví dụ
El coche subió la cuesta lentamente. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng