Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cuesta
01
terreno inclinado que sube o baja , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cuestas
Các ví dụ
El coche subió la cuesta lentamente.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
terreno inclinado que sube o baja , -
LanGeek