Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El tsunami
01
sóng thần
ola enorme causada por un movimiento brusco en el mar, como un terremoto
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tsunamis
Các ví dụ
El tsunami llegó a la costa en pocos minutos.
Sóng thần đã đến bờ biển trong vài phút.



























