el tsunami
Pronunciation
/tˈesunˈami/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tsunami"trong tiếng Tây Ban Nha

El tsunami
[gender: masculine]
01

sóng thần

ola enorme causada por un movimiento brusco en el mar, como un terremoto
el tsunami definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tsunamis
Các ví dụ
El tsunami causó una gran tragedia.
Sóng thần đã gây ra một thảm kịch lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng