la cordillera
Pronunciation
/kˌɔɾðiʎˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cordillera"trong tiếng Tây Ban Nha

La cordillera
[gender: feminine]
01

dãy núi

conjunto de montañas unidas formando una línea larga
la cordillera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cordilleras
Các ví dụ
La cordillera divide dos países.
Dãy núi chia cắt hai quốc gia.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng