el océano
Pronunciation
/oθˈɛano/

Định nghĩa và ý nghĩa của "océano"trong tiếng Tây Ban Nha

El océano
[gender: masculine]
01

đại dương

gran masa de agua salada que cubre la mayor parte de la Tierra
el océano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
océanos
Các ví dụ
El sol brilla sobre el océano.
Mặt trời chiếu sáng trên đại dương.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng