el lago
Pronunciation
/lˈaɣo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lago"trong tiếng Tây Ban Nha

El lago
[gender: masculine]
01

hồ, vùng nước

gran masa de agua dulce rodeada de tierra
el lago definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lagos
Các ví dụ
Hay una cabaña cerca del lago.
Có một túp lều gần hồ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng