el continente
con
kon
kon
ti
ti
ti
nen
ˈnen
nen
te
te
te
contingente

Định nghĩa và ý nghĩa của "continente"trong tiếng Tây Ban Nha

El continente
01

lục địa

gran extensión de tierra que forma parte del planeta 
el continente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
continentes
Các ví dụ
Asia es el continente más grande. 

Châu Á là lục địa lớn nhất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng