Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El continente
01
lục địa
gran extensión de tierra que forma parte del planeta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
continentes
Các ví dụ
Australia es un continente y un país.
Úc là một lục địa và một quốc gia.



























