el continente
Pronunciation
/kˌɔntinˈɛnte/

Định nghĩa và ý nghĩa của "continente"trong tiếng Tây Ban Nha

El continente
01

lục địa

gran extensión de tierra que forma parte del planeta
el continente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
continentes
Các ví dụ
Australia es un continente y un país.
Úc là một lục địa và một quốc gia.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng