el hemisferio norte
Pronunciation
/ˌemisfˈɛɾjo nˈɔɾte/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hemisferio norte"trong tiếng Tây Ban Nha

El hemisferio norte
01

bán cầu bắc, bán cầu phương bắc

la mitad norte de la Tierra dividida por el ecuador
el hemisferio norte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hemisferios norte
Các ví dụ
La mayor parte de Europa está en el hemisferio norte.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng