el satélite
saté
ˈsate
sate
li
li
li
te
te
te
élite

Định nghĩa và ý nghĩa của "satélite"trong tiếng Tây Ban Nha

El satélite
01

vệ tinh, thiên vệ

cuerpo que gira alrededor de un planeta o cuerpo mayor 
el satélite definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
satélites
Các ví dụ
La Tierra tiene un satélite natural llamado la Luna. 

Trái Đất có một vệ tinh tự nhiên gọi là Mặt Trăng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng