Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El satélite
[gender: masculine]
01
vệ tinh, thiên vệ
cuerpo que gira alrededor de un planeta o cuerpo mayor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
satélites
Các ví dụ
El satélite natural influye en las mareas.
Vệ tinh tự nhiên ảnh hưởng đến thủy triều.



























