el asteroide
as
as
as
te
te
te
roi
ˈɾoi
roi
de
de
de
esferoide

Định nghĩa và ý nghĩa của "asteroide"trong tiếng Tây Ban Nha

El asteroide
01

tiểu hành tinh

pequeño cuerpo rocoso que orbita alrededor del Sol 
el asteroide definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
asteroides
Các ví dụ
Un asteroide pasó cerca de la Tierra. 

Một tiểu hành tinh đã bay qua gần Trái Đất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng