Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El asteroide
01
tiểu hành tinh
pequeño cuerpo rocoso que orbita alrededor del Sol
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
asteroides
Các ví dụ
Un asteroide pasó cerca de la Tierra.
Một tiểu hành tinh đã bay qua gần Trái Đất.



























