urano
u
u
oo
ra
ˈɾa
ra
no
no
no
enanopianogranoplano

Định nghĩa và ý nghĩa của "Urano"trong tiếng Tây Ban Nha

01

Sao Thiên Vương

planeta gigante gaseoso del sistema solar, séptimo desde el Sol 
Urano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Urano tiene anillos tenues. 

Uranus có những vòng mờ nhạt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng