el zafiro
za
θa
tha
fi
ˈfi
fi
ro
ɾo
ro
vampirogirotiro

Định nghĩa và ý nghĩa của "zafiro"trong tiếng Tây Ban Nha

El zafiro
01

xanh ngọc bích, đá quý thường có màu xanh lam được sử dụng trong trang sức

piedra preciosa generalmente azul usada en joyería 
el zafiro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
zafiros
Các ví dụ
El anillo está decorado con un zafiro brillante. 

Chiếc nhẫn được trang trí bằng một viên sapphire sáng bóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng