la arcilla
Pronunciation
/aɾθˈiʎa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "arcilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La arcilla
[gender: feminine]
01

đất sét, sét

tierra blanda que se usa para hacer cerámica, ladrillos u objetos de arte
la arcilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La arcilla se encuentra en muchas regiones del mundo.
Đất sét được tìm thấy ở nhiều vùng trên thế giới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng