la arcilla
ar
ar
ci
ˈθi
thi
lla
ʎa
lia
ardilla

Định nghĩa và ý nghĩa của "arcilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La arcilla
01

đất sét, sét

tierra blanda que se usa para hacer cerámica, ladrillos u objetos de arte 
la arcilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Los niños jugaron con arcilla en la clase de arte. 

Những đứa trẻ đã chơi với đất sét trong lớp học nghệ thuật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng