la barra
ba
ˈba
ba
rra
ra
ra
burrabarcabarbabarrera

Định nghĩa và ý nghĩa của "barra"trong tiếng Tây Ban Nha

La barra
01

bánh mì baguette, bánh mì Pháp

pieza larga de pan, parecida al pan francés o baguette 
la barra definition and meaning
Các ví dụ
Compré una barra de pan para la cena. 

Tôi đã mua một ổ bánh mì baguette cho bữa tối.

02

quầy bar

mostrador largo en bares o cafeterías donde se sirven bebidas y comidas 
la barra definition and meaning
Các ví dụ
Nos sentamos en la barra del bar. 

Chúng tôi ngồi ở quầy bar.

03

dấu gạch chéo, dấu slash

línea inclinada que se usa como signo en escritura o tipografía 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
barras
Các ví dụ
Escribe la fecha con barra: 05/08/2025. 

Viết ngày tháng với dấu gạch chéo : 05/08/2025.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng