Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La clase
01
bài học, tiết học
tiempo en que se enseña o aprende una materia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
clases
Các ví dụ
La clase de matemáticas empieza a las ocho.
Lớp học toán bắt đầu lúc tám giờ.
02
lớp học, phòng học
lugar o habitación donde se imparten las lecciones o clases
Các ví dụ
Los estudiantes están en la clase esperando al profesor.
Các sinh viên đang ở trong lớp học chờ giáo viên.
03
lớp học, buổi học
conjunto de estudiantes que asisten a una misma lección o curso
Các ví dụ
La clase está muy atenta durante la explicación.
Lớp học rất chú ý trong suốt phần giải thích.
04
loại, hạng
grupo o categoría de cosas o seres con características similares
Các ví dụ
Esta clase de flores crece en climas cálidos.
Lớp hoa này mọc ở khí hậu ấm áp.
05
hạng, loại
categoría o nivel que indica la calidad o tipo de algo
Các ví dụ
Busco ropa de buena clase para la fiesta.
Tôi đang tìm quần áo hạng tốt cho bữa tiệc.
06
hạng
nivel o categoría de servicio en medios de transporte
Các ví dụ
Compré un boleto en primera clase para el tren.
Tôi đã mua một vé hạng nhất cho tàu hỏa.
07
giai cấp xã hội, giai cấp
grupo social que se distingue por su nivel económico, cultural o social
Các ví dụ
La clase alta tiene más acceso a la educación.
Giai cấp thượng lưu có nhiều tiếp cận hơn đến giáo dục.



























