la clase
cla
ˈkla
kla
se
se
se
clave

Định nghĩa và ý nghĩa của "clase"trong tiếng Tây Ban Nha

La clase
01

bài học, tiết học

tiempo en que se enseña o aprende una materia 
la clase definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
clases
Các ví dụ
La clase de matemáticas empieza a las ocho. 

Lớp học toán bắt đầu lúc tám giờ.

02

lớp học, phòng học

lugar o habitación donde se imparten las lecciones o clases 
la clase definition and meaning
Các ví dụ
Los estudiantes están en la clase esperando al profesor. 

Các sinh viên đang ở trong lớp học chờ giáo viên.

03

lớp học, buổi học

conjunto de estudiantes que asisten a una misma lección o curso 
la clase definition and meaning
Các ví dụ
La clase está muy atenta durante la explicación. 

Lớp học rất chú ý trong suốt phần giải thích.

04

loại, hạng

grupo o categoría de cosas o seres con características similares 
la clase definition and meaning
Các ví dụ
Esta clase de flores crece en climas cálidos. 

Lớp hoa này mọc ở khí hậu ấm áp.

05

hạng, loại

categoría o nivel que indica la calidad o tipo de algo 
la clase definition and meaning
Các ví dụ
Busco ropa de buena clase para la fiesta. 

Tôi đang tìm quần áo hạng tốt cho bữa tiệc.

06

hạng

nivel o categoría de servicio en medios de transporte 
Các ví dụ
Compré un boleto en primera clase para el tren. 

Tôi đã mua một vé hạng nhất cho tàu hỏa.

07

giai cấp xã hội, giai cấp

grupo social que se distingue por su nivel económico, cultural o social 
Các ví dụ
La clase alta tiene más acceso a la educación. 

Giai cấp thượng lưu có nhiều tiếp cận hơn đến giáo dục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng