Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La clase
01
bài học, tiết học
tiempo en que se enseña o aprende una materia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
clases
Các ví dụ
La profesora explicó la lección en la clase.
Giáo viên đã giải thích bài học trong lớp.
02
lớp học, phòng học
lugar o habitación donde se imparten las lecciones o clases
Các ví dụ
Hay muchas sillas en la clase.
Có nhiều ghế trong lớp học.
03
lớp học, buổi học
conjunto de estudiantes que asisten a una misma lección o curso
Các ví dụ
Nuestra clase tiene treinta estudiantes este año.
Lớp học của chúng tôi có ba mươi sinh viên trong năm nay.
04
loại, hạng
grupo o categoría de cosas o seres con características similares
Các ví dụ
No me gusta esa clase de comida picante.
Tôi không thích loại thức ăn cay đó.
05
hạng, loại
categoría o nivel que indica la calidad o tipo de algo
Các ví dụ
La clase económica de este producto es muy popular.
Hạng kinh tế của sản phẩm này rất phổ biến.
06
hạng
nivel o categoría de servicio en medios de transporte
Các ví dụ
Prefiero viajar en clase business para más comodidad.
Tôi thích đi du lịch ở hạng thương gia để thoải mái hơn.
07
giai cấp xã hội, giai cấp
grupo social que se distingue por su nivel económico, cultural o social
Các ví dụ
La clase obrera es fundamental para la economía del país.
Giai cấp công nhân là nền tảng cho nền kinh tế của đất nước.



























