el mililitro
mi
mi
mi
li
li
li
lit
ˈlit
lit
ro
ɾo
ro
litro

Định nghĩa và ý nghĩa của "mililitro"trong tiếng Tây Ban Nha

El mililitro
01

mililít, mililít

unidad de volumen equivalente a la milésima parte de un litro 
el mililitro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mililitros
Các ví dụ
Añade 50 mililitros de aceite a la ensalada. 

Thêm 50 mililít dầu vào món salad.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng