el laboratorio
Pronunciation
/lˌaβɔɾatˈɔɾjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "laboratorio"trong tiếng Tây Ban Nha

El laboratorio
[gender: masculine]
01

phòng thí nghiệm

lugar equipado para hacer experimentos científicos o análisis
el laboratorio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
laboratorios
Các ví dụ
Este laboratorio analiza muestras de sangre.
Phòng thí nghiệm này phân tích các mẫu máu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng