el litro
lit
ˈlit
lit
ro
ɾo
ro
librolitio

Định nghĩa và ý nghĩa của "litro"trong tiếng Tây Ban Nha

El litro
01

lít, lít

unidad de medida de volumen equivalente a mil mililitros 
el litro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
litros
Các ví dụ
Compré un litro de leche en la tienda. 

Tôi đã mua một lít sữa ở cửa hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng