el litro
Pronunciation
/lˈitɾo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "litro"trong tiếng Tây Ban Nha

El litro
01

lít, lít

unidad de medida de volumen equivalente a mil mililitros
el litro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
litros
Các ví dụ
El tanque tiene capacidad para veinte litros.
Bình có dung tích hai mươi lít.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng