Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El litro
01
lít, lít
unidad de medida de volumen equivalente a mil mililitros
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
litros
Các ví dụ
El tanque tiene capacidad para veinte litros.
Bình có dung tích hai mươi lít.



























