la curva
cur
ˈkuɾ
koor
va
βa
ba
corvacurdacuevacuerva

Định nghĩa và ý nghĩa của "curva"trong tiếng Tây Ban Nha

La curva
01

đường cong, khúc cua

línea que no es recta y cambia de dirección 
la curva definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
curvas
Các ví dụ
La curva del gráfico muestra un aumento en las ventas. 

Đường cong trên biểu đồ cho thấy sự gia tăng doanh số.

02

khúc cua, đoạn uốn

parte de la carretera donde cambia de dirección formando un giro 
la curva definition and meaning
Các ví dụ
La curva en la carretera es muy peligrosa. 

Khúc cua trên đường rất nguy hiểm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng