el cubo
cu
ˈku
koo
bo
βo
bo
tubo

Định nghĩa và ý nghĩa của "cubo"trong tiếng Tây Ban Nha

El cubo
01

khối lập phương, hình lục diện đều

sólido geométrico con seis caras cuadradas iguales 
el cubo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cubos
Các ví dụ
El cubo tiene seis caras iguales. 

Khối lập phương có sáu mặt bằng nhau.

02

, thùng

recipiente con forma de cilindro o de cubo, usado para transportar líquidos u otros materiales 
el cubo definition and meaning
Các ví dụ
Llené el cubo con agua para limpiar. 

Tôi đã đổ đầy nước để lau chùi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng