el octágono
o
o
o
ctá
ˈkta
kta
go
ɣo
gho
no
no
no
eneágonodecágonohexágonoheptágono

Định nghĩa và ý nghĩa của "octágono"trong tiếng Tây Ban Nha

El octágono
01

hình bát giác, hình có tám cạnh

una figura plana con ocho lados y ocho ángulos 
el octágono definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
octágonos
Các ví dụ
El parque infantil tiene una fuente con una base octágona. 

Sân chơi có một đài phun nước với đế hình bát giác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng