la altura
al
al
al
tu
ˈtu
too
ra
ɾa
ra
figuralocurasuturabasura

Định nghĩa và ý nghĩa của "altura"trong tiếng Tây Ban Nha

La altura
01

chiều cao

distancia vertical de un objeto o punto respecto a una base o nivel de referencia 
la altura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
alturas
Các ví dụ
La altura del edificio es impresionante. 

Chiều cao của tòa nhà thật ấn tượng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng