la altura
Pronunciation
/altˈuɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "altura"trong tiếng Tây Ban Nha

La altura
[gender: feminine]
01

chiều cao

distancia vertical de un objeto o punto respecto a una base o nivel de referencia
la altura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
alturas
Các ví dụ
Calculamos la altura del objeto.
Chúng tôi đã tính chiều cao của vật thể.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng