Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La pulgada
01
inch, tấc
unidad de medida de longitud equivalente a 2,54 centímetros
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pulgadas
Các ví dụ
El tornillo mide media pulgada de largo.
Con ốc dài nửa inch.



























