la milla
mi
ˈmi
mi
lla
ʎa
lia
mirillamalla

Định nghĩa và ý nghĩa của "milla"trong tiếng Tây Ban Nha

La milla
01

unidad de longitud equivalente a unos 1,6 kilómetros , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
millas
Các ví dụ
Una milla equivale a unos 1,6 kilómetros. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng