la resta
res
ˈres
res
ta
ta
ta
renta

Định nghĩa và ý nghĩa của "resta"trong tiếng Tây Ban Nha

La resta
01

operación aritmética que consiste en quitar una cantidad de otra , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
restas
Các ví dụ
La resta de nueve menos cuatro da cinco. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng