Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La pluma
01
bút
instrumento para escribir que contiene tinta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
plumas
Các ví dụ
Escribí la carta con una pluma azul.
Tôi đã viết lá thư bằng một cây bút màu xanh.
02
lông vũ, lông chim
estructura ligera que cubre el cuerpo de las aves y les permite volar
Các ví dụ
Decoraron el sombrero con plumas de colores.
Họ trang trí chiếc mũ bằng những chiếc lông vũ đầy màu sắc.



























