la pluma
plu
ˈplu
ploo
ma
ma
ma
sumapumaespuma

Định nghĩa và ý nghĩa của "pluma"trong tiếng Tây Ban Nha

La pluma
01

bút

instrumento para escribir que contiene tinta 
la pluma definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
plumas
Các ví dụ
Escribí la carta con una pluma azul. 

Tôi đã viết lá thư bằng một cây bút màu xanh.

02

lông vũ, lông chim

estructura ligera que cubre el cuerpo de las aves y les permite volar 
la pluma definition and meaning
Các ví dụ
Decoraron el sombrero con plumas de colores. 

Họ trang trí chiếc mũ bằng những chiếc lông vũ đầy màu sắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng