la geometría
geo
xeo
kheo
me
me
me
tr
tɾi
tri
ía
ˈa
a
autonomíafilosofíaetnologíageriatría

Định nghĩa và ý nghĩa của "geometría"trong tiếng Tây Ban Nha

La geometría
01

hình học, hình học

rama de las matemáticas que estudia las formas, tamaños y propiedades de las figuras 
la geometría definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La geometría estudia los triángulos, cuadrados y círculos. 

Hình học nghiên cứu các tam giác, hình vuông và hình tròn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng