Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La geometría
[gender: feminine]
01
hình học, hình học
rama de las matemáticas que estudia las formas, tamaños y propiedades de las figuras
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La geometría espacial estudia figuras en tres dimensiones.
Hình học không gian nghiên cứu các hình trong ba chiều.



























