la geometría
Pronunciation
/xˌeometɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "geometría"trong tiếng Tây Ban Nha

La geometría
[gender: feminine]
01

hình học, hình học

rama de las matemáticas que estudia las formas, tamaños y propiedades de las figuras
la geometría definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La geometría espacial estudia figuras en tres dimensiones.
Hình học không gian nghiên cứu các hình trong ba chiều.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng