la geografía
geog
xeoɣ
kheogh
ra
ɾa
ra
fía
ˈfia
fia
patologíaartesaníazapateríapiratería

Định nghĩa và ý nghĩa của "geografía"trong tiếng Tây Ban Nha

La geografía
01

địa lý

estudio de la tierra, sus lugares y personas 
la geografía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La geografía estudia montañas y ríos. 

Địa lý nghiên cứu núi và sông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng