Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El inglés
01
idioma hablado en Inglaterra, Estados Unidos y otros países
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Ella habla inglés y español.
inglés
01
Anh
relativo a Inglaterra, a su idioma o a su cultura
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
inglés
giống đực số nhiều
ingleses
giống cái số ít
inglesa
giống cái số nhiều
inglesas
Các ví dụ
El profesor es inglés.
Giáo viên là người Anh.



























