el arte
ar
ˈaɾ
ar
te
te
te
arete

Định nghĩa và ý nghĩa của "arte"trong tiếng Tây Ban Nha

El arte
01

nghệ thuật

expresión creativa que comunica emociones o ideas mediante diferentes técnicas 
el arte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El arte puede ser pintura, música o escultura. 

Nghệ thuật có thể là hội họa, âm nhạc hoặc điêu khắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng