Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El arte
01
nghệ thuật
expresión creativa que comunica emociones o ideas mediante diferentes técnicas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El arte puede ser pintura, música o escultura.
Nghệ thuật có thể là hội họa, âm nhạc hoặc điêu khắc.



























