la química
quí
ˈki
ki
mi
mi
mi
ca
ka
ka
químico

Định nghĩa và ý nghĩa của "química"trong tiếng Tây Ban Nha

La química
01

hóa học

ciencia que estudia la composición, estructura y propiedades de la materia 
la química definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La química es una ciencia fundamental. 

Hóa học là một ngành khoa học cơ bản.

02

hóa học, sự hòa hợp

conexión o atracción especial y mutua entre dos personas, que hace que se lleven bien emocional o románticamente 
Các ví dụ
La pareja mostró una gran química durante la cita. 

Cặp đôi đã thể hiện hóa học tuyệt vời trong buổi hẹn hò.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng