la física
Pronunciation
/fˈisika/

Định nghĩa và ý nghĩa của "física"trong tiếng Tây Ban Nha

La física
01

vật lý

ciencia que estudia la materia, la energía, el movimiento y las leyes que los gobiernan
la física definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Aprendí física para el examen de ciencias.
Tôi đã học vật lý cho kỳ thi khoa học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng