Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Las ciencias
[gender: feminine]
01
khoa học
estudio de la naturaleza y el conocimiento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ciencias
Các ví dụ
Hoy tenemos examen de ciencias.
Hôm nay chúng tôi có bài kiểm tra khoa học.



























