la lección
Pronunciation
/lekθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lección"trong tiếng Tây Ban Nha

La lección
[gender: feminine]
01

bài học, tiết học

unidad de estudio o enseñanza
la lección definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lecciones
Các ví dụ
El maestro empieza la lección.
Giáo viên bắt đầu bài học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng